HỌC TIẾNG ANH CÙNG 10 CÂU NÓI TRUYỀN ĐỘNG LỰC TỪ SINH VIÊN HARVARD
Harvard là một trong những trường Đại học đáng mơ ước hàng đầu trên thế giới đối với bất cứ sinh viên nào muốn chinh phục đỉnh cao tri thức nào. Để hoàn thành những năm đại học với kết quả như ý là điều không hề dễ dàng đối với sinh viên tại đây vì chương trình học nổi tiếng khó khăn và khắc nghiệt. Tuy nhiên, các sinh viên tại đây vẫn luôn đạt được các thành tích cao và có đóng góp không nhỏ trong rất nhiều lĩnh vực trên toàn cầu. Dưới đây là 10 câu nói tiếng Anh truyền động lực từ sinh viên Harvard hữu ích cho bạn và trau dồi thêm vốn từ vựng Tiếng Anh của mình
1. Life is not all about studying. But if you can’t even conquer this little part of life, then what else can you possibly do?
(Cuộc sống không chỉ xoay quanh việc học. Nhưng nếu bạn thậm chí không thể đánh bại việc nhỏ nhặt này, thì bạn còn có thể làm được việc gì nữa?)
- to conquer /ˈkɒŋkə(r)/ (v) : trinh phục, đánh bại
- conqueror /ˈkɒŋkərə(r)/ (n) : người trinh phục
2. It’s those who are earlier than the others, those who put in more effort, who can enjoy the feeling of success.
(Vấn đề không phải là ai sớm hơn ai, mà những người đặt nhiều nỗ lực hơn sẽ tận hưởng được cảm giác thành công.)
- succeed in doing something /səkˈsiːd/ : thành công trong làm việc gì (He succeeded in getting a place at art school)
- success /səkˈses/ (n) : sự thành công
- successful /səkˈsesfl/ (adj)
- the feeling of success : cảm giác thành công
- effort /ˈefət/(n) : sự nỗ lực
- put in more effort = make one’s effort : nỗ lực
I didn’t really feel like going out, but I am glad I made the effort.

3. Not everyone can truly succeed in everything. But success only comes with self-management and determination
(Không phải bất cứ ai cũng thành công trong tất cả mọi thứ. Nhưng sự thành công chỉ đến cùng lúc với khả năng tự quản lý và sự kiên định.)
- self -management /ˌself ˈmænɪdʒmənt/ (n) : khả năng tự quản lý
- determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v) : quyết tâm
- determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ (n) : sự quyết tâm, sự kiên định
4. If you don’t walk today, you’ll have to run tomorrow.
(Nếu bạn không bước đi hôm nay, bạn sẽ phải chạy vào ngày hôm sau.)
5. The level of education is in direct correlation with your salary.
(Trình độ học vấn tương quan trực tiếp tới mức lương của bạn.)
- education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n) : sự giáo dục
- the level of education : trình độ học vấn
- correlate /ˈkɒrəleɪt/ (v) : liên quan
- correlation /ˌkɒrəˈleɪʃn/ (n) : mối liên quan
- direct correlation (n) : mối liên quan trực tiếp
There is a direct correlation between exposure to sun and skin cancer.

6. When today is over, it will never come back.
(Ngày hôm nay qua đi sẽ không thể quay lại nữa.)
7. If you fall asleep now, you will dream. If you study now, you will live your dream.
(Nếu bạn chợp mắt vào lúc này, bạn sẽ mơ. Nếu bạn bắt đầu việc học ngay bây giờ, bạn sẽ biến giấc mơ ấy thành sự thật.)
- asleep /əˈsliːp/ (adj) : ngủ
She was still half asleep (= not fully awake) when she arrived at work.
- fall asleep : chìm vào giấc ngủ
He was so exhausted that he fell asleep at his desk.
8. When you think it’s too late, the truth is, it’s still early
(Khi bạn nghĩ mọi chuyện đã quá muộn, thật ra vẫn còn rất sớm.)
- truth/truːθ/ (n) : sự thực
Do you think she’s telling the truth?

9. The pain of studying is only temporary. But the pain of not knowing – ignorance – is forever.
(Nỗi mệt nhọc trong việc học hành chỉ là nhất thời. Nhưng nỗi đau vì thiếu kiến thức và thờ ơ sẽ kéo dài mãi mãi.)
- pain /peɪn/ (n) : nỗi đau
- temporary /ˈtemprəri/ (adj) : tạm thời
- ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v) : phớt lờ
He ignored all the ‘No Smoking’ signs and lit up a cigarette.
- ignorance /ˈɪɡnərəns/ (n) : sự ngu dốt, thiếu kiến thức
- forever /fərˈevə(r)/ (adj, adv) : mãi mãi
After her death, their lives changed forever.
10. Studying is not about time. It’s about effort.
(Vấn đề của việc học không phải là thời gian mà là sự nỗ lực.)

